nghinh chiến
Tướng lĩnh quyết định nghinh chiến, dẫn quân ra ngoài đồng bằng để chặn đánh địch.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chủ động đón đánh, chặn đánh quân địch đang tiến đến: Hành động chủ động xuất quân để đối đầu và giao chiến với đối phương ngay khi họ đang trên đường tiến công, thay vì phòng thủ một cách thụ động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thay vì cố thủ trong thành, tướng lĩnh quyết định nghinh chiến, dẫn quân ra ngoài đồng bằng để chặn đánh địch.
- Chiến thuật nghinh chiến thường được áp dụng khi muốn giành thế chủ động trên chiến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ trương nghinh chiến": chỉ đường lối, chiến lược quân sự ưu tiên việc chủ động tấn công để chặn đứng cuộc tiến công của đối phương.
- Vị tướng nổi tiếng với chủ trương nghinh chiến, không bao giờ để quân địch áp sát phòng tuyến.
Biến thể và từ gần giống
- Nghênh chiến: Đây là biến thể phổ biến hơn của "nghinh chiến". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Nghênh địch / Nghinh địch: Đón đánh quân địch. Từ này nhấn mạnh đối tượng (địch) hơn là hành động chiến đấu (chiến).
- Xuất kích nghênh địch: Cụm từ mô tả hành động xuất quân để đón đánh địch.
Từ đồng nghĩa
- Chặn đánh: Đánh chặn, ngăn cản bước tiến của đối phương.
- Đón đánh: Chuẩn bị sẵn để đánh khi đối phương đến.
- Giao chiến: Tham gia vào một trận chiến (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chủ động "đón").
Từ trái nghĩa
- Cố thủ: Bám trụ phòng thủ một cách thụ động tại một vị trí.
- Phòng ngự: Tổ chức phòng thủ, chống lại các đợt tấn công.
- Rút lui: Rút quân khỏi trận địa, tránh giao chiến.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "nghinh chiến" (và biến thể "nghênh chiến") chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh quân sự, lịch sử, hoặc các bình luận chiến lược. Đây là một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Sắc thái: Thể hiện tinh thần chủ động, quyết đoán và hiếu chiến (theo nghĩa tích cực là dám đối đầu) của người chỉ huy.